Khi học ngữ pháp tiếng Anh, rất nhiều bạn bị rối ở phần động từ. Có bạn biết nghĩa của từ nhưng lại không biết khi nào dùng is, khi nào dùng do, khi nào dùng have. Có bạn học các thì trong tiếng Anh nhưng vẫn chia sai động từ, đặt câu sai hoặc nhầm giữa động từ thường và động từ to be.
Đó là lý do bạn nên học thật chắc các loại động từ trong tiếng Anh ngay từ đầu. Động từ là phần trung tâm của câu. Nếu hiểu đúng cách dùng động từ trong tiếng Anh, bạn sẽ học các thì, câu phủ định, câu hỏi, câu điều kiện, câu bị động và nhiều phần ngữ pháp khác dễ hơn rất nhiều.
Trong bài viết này, mình sẽ hệ thống lại kiến thức từ tài liệu PDF “Các Loại Động Từ Trong Tiếng Anh Cơ Bản Và Thông Dụng” và phần “Cách Dùng Be – Have – Do”. Nội dung được diễn giải lại theo cách dễ hiểu hơn, phù hợp với học sinh, sinh viên, người mất gốc tiếng Anh và người tự học tại nhà.
Các loại động từ trong tiếng Anh là gì?

Động từ trong tiếng Anh là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái, sự tồn tại hoặc sự thay đổi của chủ ngữ. Trong hầu hết các câu tiếng Anh, động từ là thành phần bắt buộc phải có. Nếu thiếu động từ, câu thường không hoàn chỉnh hoặc không rõ nghĩa.
Ví dụ:
- I study English every day. – Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
- She is happy. – Cô ấy vui.
- They can swim. – Họ có thể bơi.
- He has finished his homework. – Anh ấy đã hoàn thành bài tập về nhà.
Trong các ví dụ trên, study, is, can swim, has finished đều liên quan đến động từ. Tuy nhiên, mỗi nhóm động từ lại có vai trò khác nhau trong câu.
Về cơ bản, các loại động từ tiếng Anh thường gặp gồm:
- Động từ thường trong tiếng Anh.
- Động từ to be.
- Trợ động từ trong tiếng Anh.
- Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh.
- Nội động từ và ngoại động từ.
- Động từ nối trong tiếng Anh.
- Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc.
Khi học ngữ pháp, bạn không nên chỉ học nghĩa của từng động từ riêng lẻ. Điều quan trọng hơn là phải biết động từ đó thuộc nhóm nào, dùng trong cấu trúc nào và có cần chia theo thì hay không.
Vì sao cần học các loại động từ trong tiếng Anh?
Động từ là phần ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc câu. Nếu bạn dùng sai động từ, câu có thể sai ngay cả khi từ vựng còn lại đều đúng.
Ví dụ, nhiều bạn mới học thường viết:
- She like music. ❌
- She likes music. ✅ – Cô ấy thích âm nhạc.
Lỗi này xảy ra vì người học quên thêm s vào động từ khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít trong thì hiện tại đơn.
Một lỗi khác cũng rất phổ biến là nhầm động từ to be với động từ thường:
- She is like English. ❌
- She likes English. ✅ – Cô ấy thích tiếng Anh.
- She is happy. ✅ – Cô ấy vui.
Phần này nhiều bạn mới học rất dễ nhầm. Mình khuyên bạn nên học phần động từ to be thật chắc trước, sau đó mới học động từ thường, trợ động từ và động từ khuyết thiếu.
Khi hiểu rõ các loại động từ trong tiếng Anh, bạn sẽ dễ hơn khi học:
- Các thì trong tiếng Anh.
- Câu phủ định và câu nghi vấn.
- Câu hỏi đuôi.
- Câu bị động.
- Câu điều kiện.
- Viết câu và giao tiếp cơ bản.
Nếu bạn đang tìm thêm tài liệu để học nền tảng, có thể tham khảo thêm các bài liên quan như tài liệu ngữ pháp tiếng Anh, bài tập tiếng Anh cơ bản hoặc tài liệu học tiếng Anh PDF.
Bảng tổng hợp các loại động từ trong tiếng Anh cơ bản
Bảng dưới đây giúp bạn nhìn nhanh các nhóm động từ quan trọng. Đây là phần nên lưu lại để ôn tập khi học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.
| Loại động từ | Cách hiểu đơn giản | Ví dụ tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| Động từ thường | Diễn tả hành động chính | I study English. | Tôi học tiếng Anh. |
| Động từ to be | Diễn tả trạng thái, nghề nghiệp, vị trí | She is a teacher. | Cô ấy là giáo viên. |
| Trợ động từ | Hỗ trợ động từ chính để tạo câu hỏi, phủ định hoặc thì | Do you like apples? | Bạn có thích táo không? |
| Động từ khuyết thiếu | Diễn tả khả năng, lời khuyên, sự bắt buộc, dự đoán | You should study more. | Bạn nên học nhiều hơn. |
| Nội động từ | Không cần tân ngữ trực tiếp | He sleeps. | Anh ấy ngủ. |
| Ngoại động từ | Cần tân ngữ để hoàn thành nghĩa | She buys a book. | Cô ấy mua một quyển sách. |
| Động từ nối | Nối chủ ngữ với phần mô tả phía sau | The soup tastes good. | Món súp có vị ngon. |
| Động từ có quy tắc | Quá khứ và quá khứ phân từ thêm -ed | work – worked – worked | làm việc |
| Động từ bất quy tắc | Không theo quy tắc thêm -ed | see – saw – seen | nhìn thấy |
Động từ thường trong tiếng Anh
Động từ thường trong tiếng Anh là nhóm động từ diễn tả hành động chính của chủ ngữ. Đây là nhóm động từ xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp, bài đọc, bài viết và bài tập ngữ pháp.
Ví dụ:
- I study English every day. – Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
- She likes music. – Cô ấy thích âm nhạc.
- They play football after school. – Họ chơi bóng đá sau giờ học.
- He works in a bank. – Anh ấy làm việc ở ngân hàng.
Ở thì hiện tại đơn, động từ thường cần chia theo chủ ngữ. Nếu chủ ngữ là he, she, it hoặc danh từ số ít, động từ thường thêm s hoặc es.
| Chủ ngữ | Động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| I / You / We / They | Động từ nguyên mẫu | I like coffee. |
| He / She / It | Động từ thêm s/es | She likes coffee. |
Khi tạo câu phủ định hoặc câu hỏi với động từ thường, bạn cần dùng trợ động từ do, does hoặc did.
- I do not like coffee. – Tôi không thích cà phê.
- She does not like coffee. – Cô ấy không thích cà phê.
- Do you study English? – Bạn có học tiếng Anh không?
- Did he go to school yesterday? – Hôm qua anh ấy có đi học không?
Một lỗi rất hay gặp là sau does hoặc did, người học vẫn chia động từ chính. Đây là lỗi cần tránh.
- Does she like music? ✅
- Does she likes music? ❌
- Did he go home? ✅
- Did he went home? ❌
Động từ to be trong tiếng Anh
Động từ to be là một trong những phần quan trọng nhất khi học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản. Trong tài liệu PDF, động từ to be được chia theo quá khứ, hiện tại và tương lai.
| Thời điểm | Dạng của to be | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại | am, is, are | I am a student. / She is happy. |
| Quá khứ | was, were | He was tired. / They were at home. |
| Tương lai | will be | She will be here tomorrow. |
Động từ to be thường dùng với danh từ, tính từ, trạng thái, nghề nghiệp, vị trí, tuổi tác, chiều cao, cân nặng hoặc giá cả.
- I am a teacher. – Tôi là giáo viên.
- She is thin. – Cô ấy gầy.
- The cat is on the table. – Con mèo ở trên bàn.
- How old are you? – Bạn bao nhiêu tuổi?
- These oranges are $6. – Những quả cam này giá 6 đô.
Bạn cần phân biệt động từ to be với động từ thường. To be thường đi với danh từ, tính từ hoặc cụm chỉ vị trí. Động từ thường lại diễn tả hành động.
- She is beautiful. ✅ – Cô ấy đẹp.
- She likes English. ✅ – Cô ấy thích tiếng Anh.
- She is likes English. ❌
Tài liệu PDF cũng nhắc đến một số cách dùng đặc biệt của to be:
- Be + to V: diễn tả nghĩa vụ hoặc sự sắp xếp.
- Be about to do something: diễn tả hành động sắp xảy ra.
- There is / There are: diễn tả nghĩa “có”.
Ví dụ:
- He is to stay here. – Anh ấy phải ở lại đây.
- They are about to leave. – Họ sắp rời đi.
- There is a cat on the table. – Có một con mèo trên bàn.
- There are five cats on the table. – Có năm con mèo trên bàn.
Trợ động từ trong tiếng Anh
Trợ động từ trong tiếng Anh là những động từ hỗ trợ động từ chính. Chúng không luôn mang nghĩa đầy đủ khi đứng một mình, nhưng lại rất quan trọng trong việc tạo câu phủ định, câu hỏi, câu trả lời ngắn, câu hỏi đuôi và các thì.
Các trợ động từ thường gặp gồm:
- do, does, did
- have, has, had
- am, is, are, was, were
- will, can, could, may, might, must, should, would
Ví dụ với do:
- Do you like apples? – Bạn có thích táo không?
- He doesn’t work on Sunday. – Anh ấy không làm việc vào Chủ nhật.
- Did you come yesterday? – Hôm qua bạn có đến không?
Ví dụ với have trong thì hoàn thành:
- I have finished my homework. – Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.
- She has written the letter. – Cô ấy đã viết lá thư.
- They had left before I arrived. – Họ đã rời đi trước khi tôi đến.
Ví dụ với be trong thì tiếp diễn:
- She is cleaning the floor. – Cô ấy đang lau sàn.
- I am reading a newspaper. – Tôi đang đọc báo.
- They were playing football. – Họ đang chơi bóng đá.
Một điểm quan trọng trong tài liệu là cùng một từ có thể vừa là trợ động từ, vừa là động từ chính tùy vào câu.
| Từ | Làm trợ động từ | Làm động từ chính |
|---|---|---|
| Do | What do you want? | I do my homework. |
| Have | He has finished the report. | He has no job. |
| Be | I am reading a newspaper. | I am hungry. |
Nếu chưa phân biệt được do, does và did, bạn nên ôn lại phần trợ động từ trước khi học tiếp các thì phức tạp hơn.
Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh
Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh là nhóm động từ dùng để bổ sung ý nghĩa về khả năng, lời khuyên, sự cho phép, sự bắt buộc, dự đoán hoặc ý định. Nhóm này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày.
Các động từ khuyết thiếu thường gặp gồm:
- can – có thể
- could – có thể, đã có thể
- may – có thể, được phép
- might – có lẽ
- must – phải
- should – nên
- will – sẽ
- would – sẽ, muốn
- ought to – nên
Đặc điểm quan trọng là sau động từ khuyết thiếu thường là động từ nguyên mẫu không “to”.
- I can swim. – Tôi có thể bơi.
- You should study more. – Bạn nên học nhiều hơn.
- She must finish this work. – Cô ấy phải hoàn thành công việc này.
- They will help us. – Họ sẽ giúp chúng ta.
Lỗi thường gặp là thêm s, ed hoặc to sau động từ khuyết thiếu.
- She can speak English. ✅
- She can speaks English. ❌
- You should go home. ✅
- You should to go home. ❌
Khi tạo phủ định, bạn thường thêm not sau động từ khuyết thiếu:
- can not → cannot / can’t
- could not → couldn’t
- should not → shouldn’t
- will not → won’t
- would not → wouldn’t
Nội động từ và ngoại động từ trong tiếng Anh
Nội động từ và ngoại động từ là phần rất quan trọng trong bài học về các loại động từ. Phần này giúp bạn hiểu vì sao có câu chỉ cần chủ ngữ và động từ, nhưng có câu bắt buộc phải có tân ngữ phía sau.
Nội động từ là động từ không cần tân ngữ trực tiếp mà câu vẫn đủ nghĩa.
- He walks. – Anh ấy đi bộ.
- Birds fly. – Chim bay.
- He sleeps. – Anh ấy ngủ.
Nếu phía sau nội động từ có cụm từ bổ sung, cụm đó thường đi với giới từ và đóng vai trò bổ nghĩa về nơi chốn, thời gian hoặc cách thức.
- She walks in the garden. – Cô ấy đi bộ trong vườn.
- Birds fly in the sky. – Chim bay trên bầu trời.
Ngoại động từ là động từ cần có tân ngữ trực tiếp để hoàn thành nghĩa của câu.
- The cat killed the mouse. – Con mèo đã giết con chuột.
- She buys a book. – Cô ấy mua một quyển sách.
- I like English. – Tôi thích tiếng Anh.
| Tiêu chí | Nội động từ | Ngoại động từ |
|---|---|---|
| Có cần tân ngữ trực tiếp không? | Không cần | Cần |
| Ví dụ | He sleeps. | She buys a book. |
| Cách nhận biết | Câu vẫn đủ nghĩa khi không có tân ngữ | Nếu thiếu tân ngữ, câu thường chưa rõ nghĩa |
Một điểm cần nhớ là sự phân chia nội động từ và ngoại động từ chỉ mang tính tương đối. Cùng một động từ có thể là nội động từ trong câu này nhưng lại là ngoại động từ trong câu khác.
- The glass broke. – Cốc vỡ. → nội động từ
- The boy broke the glass. – Cậu bé làm vỡ cốc. → ngoại động từ
- The bus stopped. – Xe buýt dừng lại. → nội động từ
- The driver stopped the bus. – Tài xế dừng xe buýt lại. → ngoại động từ
Động từ nối trong tiếng Anh
Động từ nối trong tiếng Anh, hay còn gọi là linking verbs, không diễn tả hành động mạnh như run, eat, write. Chúng có vai trò nối chủ ngữ với phần bổ nghĩa phía sau, thường là tính từ hoặc danh từ.
Các động từ nối thường gặp gồm:
- be – thì, là, ở
- seem – có vẻ
- become – trở nên
- feel – cảm thấy
- look – trông có vẻ
- sound – nghe có vẻ
- taste – có vị
Ví dụ:
- She looks tired. – Cô ấy trông có vẻ mệt.
- The soup tastes good. – Món súp có vị ngon.
- He became a doctor. – Anh ấy đã trở thành bác sĩ.
- This idea sounds interesting. – Ý tưởng này nghe có vẻ thú vị.
Bạn có thể hiểu đơn giản: động từ hành động trả lời câu hỏi “làm gì?”, còn động từ nối giúp mô tả chủ ngữ “như thế nào?” hoặc “là gì?”.
Động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc
Trong tiếng Anh, động từ còn được chia thành động từ có quy tắc và động từ bất quy tắc. Đây là phần quan trọng khi bạn học quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, câu bị động và nhiều cấu trúc nâng cao hơn.
Động từ có quy tắc là động từ tạo dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ bằng cách thêm -ed.
- work – worked – worked – làm việc
- invite – invited – invited – mời
- study – studied – studied – học
Động từ bất quy tắc không theo quy tắc thêm -ed. Bạn cần học riêng theo bảng hoặc học qua ví dụ.
- be – was/were – been – thì, là, ở
- see – saw – seen – nhìn thấy
- teach – taught – taught – dạy
- go – went – gone – đi
- write – wrote – written – viết
Không nên học động từ bất quy tắc bằng cách đọc một bảng quá dài trong một lần. Bạn nên chia thành nhóm nhỏ, mỗi ngày học 5–10 từ và đặt câu với từng từ.
Cách dùng have và do trong tiếng Anh
Trong phần tài liệu về “Be – Have – Do”, hai từ have và do được giải thích khá kỹ. Đây là hai từ rất dễ gây nhầm vì chúng vừa có thể làm động từ chính, vừa có thể làm trợ động từ.
Have làm trợ động từ trong các thì hoàn thành:
- I have finished my homework. – Tôi đã hoàn thành bài tập.
- She has eaten breakfast. – Cô ấy đã ăn sáng.
- They had left before I arrived. – Họ đã rời đi trước khi tôi đến.
Have làm động từ chính với nghĩa “có” hoặc đi trong nhiều cụm thông dụng:
- I have a dog. – Tôi có một con chó.
- We have dinner at 7 p.m. – Chúng tôi ăn tối lúc 7 giờ.
- Did you have a good time? – Bạn đã có khoảng thời gian vui vẻ chứ?
- I had my hair cut yesterday. – Hôm qua tôi đã đi cắt tóc.
Do làm động từ chính trong các cụm như:
- do homework – làm bài tập
- do the dishes – rửa bát
- do me a favor – giúp tôi một việc
Do làm trợ động từ khi tạo câu phủ định, câu hỏi hoặc nhấn mạnh:
- He doesn’t work. – Anh ấy không làm việc.
- Do they like apples? – Họ có thích táo không?
- I do think this lesson is useful. – Tôi thực sự nghĩ bài học này hữu ích.
Cách học các loại động từ trong tiếng Anh hiệu quả
Để học các loại động từ trong tiếng Anh hiệu quả, bạn không nên chỉ đọc lý thuyết rồi bỏ qua. Động từ là phần cần dùng nhiều, đặt câu nhiều và sửa lỗi nhiều thì mới nhớ lâu.
Bạn có thể học theo cách sau:
- Học theo nhóm: chia động từ thành động từ thường, to be, trợ động từ, động từ khuyết thiếu, nội động từ, ngoại động từ.
- Đặt câu với từng nhóm: mỗi loại động từ nên có ít nhất 3–5 ví dụ riêng.
- So sánh các cặp dễ nhầm: ví dụ “She is happy” và “She likes English”.
- Học cùng các thì: khi học hiện tại đơn, ôn do/does; khi học hoàn thành, ôn have/has/had.
- Ghi lỗi sai cá nhân: bạn sai câu nào thì ghi lại câu đó, đừng chỉ ghi công thức chung.
Bạn cũng nên kết hợp bài viết này với tài liệu PDF để có thể xem lại nhiều lần. Học ngữ pháp cần sự lặp lại, không phải học một lần là nhớ ngay.
Một số lỗi thường gặp khi học động từ tiếng Anh
Dưới đây là các lỗi rất phổ biến ở người mới học. Nếu bạn thấy mình từng mắc những lỗi này, đó là chuyện bình thường. Quan trọng là sửa từng lỗi một.
- Nhầm động từ to be với động từ thường: viết “She is likes English” thay vì “She likes English”.
- Quên thêm s/es: viết “He go to school” thay vì “He goes to school”.
- Dùng sai do/does/did: viết “Does they like apples?” thay vì “Do they like apples?”.
- Chia sai động từ sau did: viết “Did you went?” thay vì “Did you go?”.
- Thêm to sau modal verb: viết “You should to study” thay vì “You should study”.
- Không phân biệt nội động từ và ngoại động từ: dùng thiếu tân ngữ sau động từ cần tân ngữ.
- Dịch từng chữ từ tiếng Việt sang tiếng Anh: khiến câu nghe không tự nhiên.
Cách sửa tốt nhất là học qua ví dụ đúng. Khi gặp một câu đúng, bạn nên đọc to, phân tích động từ trong câu và tự viết thêm một câu tương tự.
Bài tập ngắn về các loại động từ trong tiếng Anh
Phần bài tập dưới đây giúp bạn kiểm tra nhanh kiến thức vừa học. Hãy tự làm trước khi xem đáp án.
Bài 1: Chọn đáp án đúng
- She _____ English every day.
A. study B. studies C. is study - They _____ at home yesterday.
A. was B. were C. are - _____ you like apples?
A. Do B. Does C. Is - He can _____ very well.
A. swims B. swim C. to swim - I have _____ my homework.
A. finish B. finished C. finishing - The soup _____ good.
A. tastes B. taste C. is taste - Did she _____ to school yesterday?
A. went B. go C. goes - You should _____ more carefully.
A. listen B. listens C. to listen
Bài 2: Xác định loại động từ được in đậm
- He sleeps early.
- She buys a new bag.
- I am hungry.
- They will help us.
- The soup tastes good.
Đáp án
- Bài 1: 1B, 2B, 3A, 4B, 5B, 6A, 7B, 8A.
- Bài 2: 1. Nội động từ; 2. Ngoại động từ; 3. Động từ to be/động từ chính; 4. Trợ động từ/động từ khuyết thiếu; 5. Động từ nối.
Ai nên tải PDF các loại động từ trong tiếng Anh?
PDF các loại động từ trong tiếng Anh phù hợp với những bạn muốn có tài liệu ngắn gọn để ôn lại kiến thức nền tảng. Nếu bạn đang tự học, có một file PDF để xem lại trên điện thoại hoặc máy tính sẽ tiện hơn rất nhiều.
Tài liệu này phù hợp với:
- Người mới bắt đầu học tiếng Anh.
- Người mất gốc ngữ pháp tiếng Anh.
- Học sinh cần ôn lại kiến thức cơ bản.
- Sinh viên muốn củng cố nền tảng trước khi học nâng cao.
- Người tự học tiếng Anh tại nhà.
- Người đang học các thì trong tiếng Anh nhưng hay nhầm động từ.
- Người cần tài liệu ngữ pháp tiếng Anh PDF để in ra hoặc lưu lại học dần.
Cách sử dụng tài liệu PDF này để học hiệu quả
Không nên chỉ tải PDF về rồi để đó. Với tài liệu ngữ pháp, điều quan trọng là bạn phải dùng nó để ôn lại, làm bài tập và tự đặt câu.
Bạn có thể học theo quy trình này:
- Đọc phần lý thuyết trước: nắm khái niệm từng loại động từ.
- Gạch chân ví dụ quan trọng: đặc biệt là ví dụ về to be, do, have và modal verbs.
- Tự đặt câu: mỗi loại động từ đặt ít nhất 3 câu riêng.
- Làm bài tập sau mỗi phần: không chờ học hết mới luyện.
- Ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày và 7 ngày: đây là cách giúp nhớ lâu hơn.
- Kết hợp với các thì: học động từ song song với hiện tại đơn, quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành.
Nếu bạn đang học lại từ đầu, hãy bắt đầu bằng động từ to be, sau đó học động từ thường, rồi đến trợ động từ và động từ khuyết thiếu. Không cần học quá nhanh. Học chắc từng phần sẽ tốt hơn học nhiều nhưng dễ quên.
Kết luận
Động từ là nền tảng của hầu hết câu tiếng Anh. Khi hiểu rõ các loại động từ trong tiếng Anh, bạn sẽ dễ học các thì hơn, đặt câu chính xác hơn và giảm rất nhiều lỗi ngữ pháp cơ bản.
Trong bài này, bạn đã được học về động từ thường trong tiếng Anh, động từ to be, trợ động từ trong tiếng Anh, động từ khuyết thiếu, nội động từ và ngoại động từ, động từ nối, động từ có quy tắc và bất quy tắc. Đây đều là những phần quan trọng với người học ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.
Bạn có thể xem lại bài viết này kết hợp với file PDF để học từng phần. Nếu thấy phần nào còn nhầm, hãy quay lại ví dụ, tự đặt câu mới và làm bài tập ngắn. Học động từ không khó, nhưng cần học đúng thứ tự và luyện đều.
FAQ về các loại động từ trong tiếng Anh
1. Có bao nhiêu loại động từ trong tiếng Anh?
Động từ trong tiếng Anh có thể chia thành nhiều nhóm như động từ thường, động từ to be, trợ động từ, động từ khuyết thiếu, nội động từ, ngoại động từ, động từ nối, động từ có quy tắc và bất quy tắc.
2. Động từ thường và động từ to be khác nhau thế nào?
Động từ thường thường diễn tả hành động như study, go, eat, play. Động từ to be như am, is, are, was, were thường dùng để nói về trạng thái, nghề nghiệp, vị trí hoặc đặc điểm.
3. Trợ động từ trong tiếng Anh dùng để làm gì?
Trợ động từ dùng để hỗ trợ động từ chính trong câu phủ định, câu hỏi, câu trả lời ngắn, câu hỏi đuôi hoặc trong các thì như tiếp diễn và hoàn thành.
4. Động từ khuyết thiếu có cần chia theo chủ ngữ không?
Thông thường, động từ khuyết thiếu như can, should, must, will không thêm s/es theo chủ ngữ. Sau chúng thường là động từ nguyên mẫu không “to”.
5. Người mất gốc tiếng Anh nên học động từ như thế nào?
Nên học từ động từ to be, động từ thường, trợ động từ do/does/did, sau đó mới học động từ khuyết thiếu, nội động từ, ngoại động từ và các nhóm nâng cao hơn.
6. Có nên học động từ cùng với các thì trong tiếng Anh không?
Có. Động từ liên quan trực tiếp đến các thì. Khi học hiện tại đơn, quá khứ đơn, tiếp diễn hay hoàn thành, bạn đều cần hiểu cách chia và cách dùng động từ.
7. PDF các loại động từ trong tiếng Anh phù hợp với ai?
PDF phù hợp với học sinh, sinh viên, người mất gốc, người tự học tiếng Anh tại nhà và những ai muốn có tài liệu ngữ pháp tiếng Anh PDF để ôn tập.
8. Làm sao để nhớ các loại động từ lâu hơn?
Bạn nên học theo nhóm, đặt câu với từng loại động từ, làm bài tập ngắn và ôn lại sau 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày thay vì chỉ đọc lý thuyết một lần.
Tất cả tài liệu trên website đều hoàn toàn miễn phí, không nhằm mục đích thương mại hoá. Nếu mọi người thấy tài liệu hay và bổ ích, có thể ủng hộ mình một chút kinh phí để mình duy trì trang web.
Mọi sự đóng góp có thể chuyển khoản theo thông tin dưới đây:

Thông tin tài khoản:
Số tài khoản: 8814647758
Ngân hàng: BIDV
Chủ tài khoản: DOAN VAN HAI
Thông tin liên hệ:
Điện thoại: 0386 122 996
Email: admin@tailieu.info.vn
Facebook: facebook.com/tailieuinfomienphi
YouTube: youtube.com/@anhngucokieu
Chọn danh mục phù hợp để xem tài liệu PDF, bài tập, đề thi và tài liệu tự học.
Giáo trình, từ vựng, ngữ pháp, bài tập và tài liệu luyện thi tiếng Trung.
Xem tài liệuTài liệu Hiragana, Katakana, Kanji, ngữ pháp và luyện thi JLPT.
Xem tài liệuTài liệu bảng chữ cái, giao tiếp, ngữ pháp và luyện thi TOPIK.
Xem tài liệuTài liệu từ vựng, ngữ pháp, giao tiếp, IELTS, TOEIC và đề luyện tập.
Xem tài liệuVăn mẫu, phân tích tác phẩm, đề thi, dàn ý và tài liệu ôn tập Ngữ Văn.
Xem tài liệuBài tập Toán, công thức, đề thi, lời giải và tài liệu ôn tập theo lớp.
Xem tài liệu